ốc hương
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Loài ốc nhỏ sống ở biển: "ốc hương" là tên gọi của một loài ốc biển có kích thước nhỏ.
- Đặc điểm vỏ: Vỏ của loài ốc này có màu trắng và được điểm xuyết bởi các chấm màu nâu.
- Đặc điểm hương vị: Thịt của loài ốc này có mùi thơm đặc trưng khi được chế biến thành món ăn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Ốc hương là một đặc sản nổi tiếng của vùng biển miền Trung.
- Ngư dân vừa đánh bắt được một mẻ ốc hương tươi ngon.
- Món ốc hương hấp sả có mùi thơm rất hấp dẫn.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Ốc hương tươi sống": dùng để chỉ ốc hương còn sống, chất lượng cao, thường dùng để chế biến các món ăn tươi ngon nhất.
- Nhà hàng này chỉ sử dụng ốc hương tươi sống để nấu ăn.
- "Mùa ốc hương": chỉ khoảng thời gian trong năm mà ốc hương sinh sôi nhiều và cho chất lượng thịt tốt nhất.
- Tháng ba đến tháng năm là mùa ốc hương ở vùng này.
Biến thể và từ gần giống
- Ốc (danh từ): từ chung chỉ các loài động vật thân mềm có vỏ cứng, sống ở biển, sông hoặc trên cạn.
- Ốc, nghêu, sò, hến là những loài hải sản phổ biến.
- Ốc biển (danh từ): từ chung chỉ các loài ốc sống ở môi trường biển.
- Bãi biển này có rất nhiều loại ốc biển.
Từ đồng nghĩa
- Ốc thơm: một tên gọi khác dựa vào đặc điểm mùi thơm của loài ốc này. (Lưu ý: Đây là tên gọi dân gian, ít phổ biến hơn "ốc hương").
Thành ngữ liên quan
- "Quý như ốc hương": thành ngữ ví von, so sánh để chỉ một thứ gì đó rất quý giá, ngon lành hoặc hiếm có.
- Giữa mùa dịch, rau sạch trở nên quý như ốc hương.
- Loài ốc nhỏ ở bể, vỏ trắng có chấm nâu, ăn thơm.